rolling stock

/ˈroʊlɪŋ stɑk/
Danh từ
  1. (vận tải đường sắt, không đếm được, gọi chung) Tất cả các phương tiện di chuyển trên đường sắt, có động cơ hoặc không có động cơ.
    (rail transport, uncountable, collectively) All vehicles that move on a railway, powered or unpowered.
  2. (đếm được, ít phổ biến hơn) Bất kỳ phương tiện nào như vậy.
    (countable, less common) Any such vehicle.
🎬 Nghe “rolling stock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish